Bảng đặc biệt năm - Thống kê giải đặc biệt miền Bắc theo năm

Ngày T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12
1
42932
87444
71961
2
10956
28174
3
62495
33389
4
10240
13300
5
38267
69876
6
72794
91267
7
69618
67384
8
91089
85852
9
48877
10
73732
11
28285
12
13113
13
68586
39100
14
91138
17670
15
63261
48331
16
95539
34864
17
76553
58294
18
54998
39903
19
14609
75801
20
70964
57406
21
45819
99937
22
36910
82488
23
87441
16053
24
61661
57333
25
77375
15545
26
20347
27234
27
61579
36209
28
68274
77645
29
75346
39648
30
08524
31
47666